filling station

/'filiɳ'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
filling station

A car pulls into the filling station to get gas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm xăng, cột bơm xăng: Một địa điểm, thường nằm bên đường, nơi các phương tiện như ô tô, xe máy có thể đến để mua đổ nhiên liệu (như xăng, dầu diesel) vào bình chứa của chúng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to stop at the next filling station; the fuel gauge is almost on empty. (Chúng ta cần dừngtrạm xăng tiếp theo; đồng hồ nhiên liệu gần như về mức không.)
    • The old filling station on the corner has been converted into a café. (Trạm xăng góc phố đã được chuyển đổi thành một quán cà phê.)
    • Modern filling stations often have convenience stores and car washes. (Các trạm xăng hiện đại thường cửa hàng tiện lợi dịch vụ rửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "filling station" nhấn mạnh chức năng chính "làm đầy" (filling) bình nhiên liệu. Từ này có thể được dùng trong văn viết trang trọng hơn hoặc văn bản hành chính so với từ "gas station" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) hay "petrol station" (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Biến thể từ gần giống
  • Gas station (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Trạm xăng.
  • Petrol station (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Trạm xăng.
  • Service station (n): Trạm dịch vụ. Từ này thường chỉ một trạm xăng lớn hơn, cung cấp thêm các dịch vụ như sửa chữa, bảo dưỡng ô tô. Một filling station có thể một phần của service station.
Từ đồng nghĩa
  • Fuel stop: Điểm dừng tiếp nhiên liệu.
  • Pump station: Trạm bơm (dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "filling station".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "filling station".

filling station

A car pulls into the filling station to get gas.

danh từ
  1. cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu cho ô tô

Từ gần giống